喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
虑
U+8651
10 劃
喃
部:
虍
繁:
慮
lự
切
意義
lự
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tư lự
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đắn đo: Thâm tư thục lự
2.
Lo ngại: Bất túc vi lự (không đáng lo); Quá lự (lo quá độ)
Etymology: lǜ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
慮
Nôm Foundation
quan tâm, lo lắng về
組合詞
1
思虑
tư lự