喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
虀
U+8640
22 劃
漢
部:
艹
tê
切
意義
tê
Từ điển Thiều Chửu
1.
Dưa muối, rau cắt nhỏ ra muối với muối gọi là tê.
1.
Dưa muối. Cũng như chữ **tê**
韲
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Dưa muối.
Nôm Foundation
dưa muối thái nhỏ; rau hẹ; trộn; muối