喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蘼
U+863C
22 劃
喃
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
**Mi vu**
蘼
蕪
một thứ cỏ có hoa thơm. Một tên là **kì chỉ**
蘄
茝
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蘼
蕪
】mi vu [míwú] (dược) Cây xuyên khung.
組合詞
2
蘼蕪
my vu
•
荼蘼
đồ mi