喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蘤
U+8624
20 劃
漢
部:
艸
hoa
vị
切
意義
hoa
(5)
Từ điển phổ thông
bông hoa
Từ điển trích dẫn
Ngày xưa dùng như chữ “hoa”
花
.
Từ điển Thiều Chửu
Ngày xưa dùng như chữ hoa
花
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sáng sủa đẹp đẽ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chữ
花
cổ.
vị
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hoa của cây cối — Đẹp đẽ.