喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
藶
U+85F6
19 劃
漢
部:
艸
簡:
苈
lịch
lách
rếch
切
意義
Từ điển phổ thông
(xem: đình lịch
葶
藶
,
葶
苈
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) “Đình lịch”
葶
藶
: xem “đình”
葶
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ðình lịch
葶
藶
. Xem chữ đình
葶
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đình lịch
葶
藶
: Tên cây, hạt có màu vàng đen, dùng làm vị thuốc.
Bảng Tra Chữ Nôm
lau lách
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rếch rác
Từ điển Trần Văn Chánh
【
葶
藶
】đình lịch [tínglì] (thực) Đình lịch, rau đay.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lịch (rau đay)
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
rếch
Nomfoundation
một loại cây
組合詞
3
藶𧅫
rếch rác
•
疎藶
thưa rếch
•
葶藶
đình lịch