喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
薶
U+85B6
17 劃
漢
部:
艸
mai
切
意義
mai
(4)
Từ điển phổ thông
chôn, vùi, che lấp
Từ điển trích dẫn
Dạng gốc của chữ “mai”
埋
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ mai
埋
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
埋
(bộ
土
).