喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
薟
U+859F
16 劃
漢
部:
艹
簡:
莶
hiêm
hiên
kiểm
切
意義
hiêm
(2)
Từ điển Thiều Chửu
1.
**hi hiêm**
豨
薟
cỏ hi hiêm, dùng làm thuốc.
2.
Một âm là liễm. Cây **bạch liễm**
白
蘞
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thỉ hiên (dược thảo St Pauls-wort)
hiên
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dược thảo St Pauls- wort: Thỉ hiên
Etymology: xiān
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
áng đào kiểm
kiểm
(1)
Nôm Foundation
nho, dây leo