喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
薖
U+8596
14 劃
漢
部:
艸
簡:
𰰾
khoa
oa
qua
切
意義
khoa
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cỏ — Trống không.
oa
Từ điển phổ thông
(xem: oa cự
萵
苣
,
莴
苣
)
qua
Từ điển Trần Văn Chánh
Đói, bụng đói.