喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
薀
U+8580
16 劃
漢
部:
艹
簡:
蕰
ôn
切
意義
ôn
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cỏ ôn, một thứ cỏ mọc ở trong nước, dùng để nuôi cá vàng.
2.
Một âm là uẩn. Tích, chứa.
Nôm Foundation
cỏ đuôi ngựa