喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蕴
U+8574
15 劃
喃
部:
艹
繁:
藴
uẩn
切
意義
uẩn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
uẩn (chứa chất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chứa chất: Thạch du uẩn tàng lượng hẩn đại (số dầu ở dưới mỏ rất lớn)
Etymology: yùn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蘊
Nôm Foundation
thu thập, gom lại, tích trữ; sâu sắc