喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蕕
U+8555
15 劃
漢
部:
艹
簡:
莸
do
du
切
意義
do
(1)
Nôm Foundation
cây caryopteris phân nhánh
du
(1)
Từ điển Thiều Chửu
Cỏ du, lá như răng cưa, mùi rất hôi, cho nên hay dùng để ví với kẻ tiểu nhân. Như **huân du bất đồng khí**
薰
蕕
不
同
器
cỏ huân cỏ du không để cùng một đồ chứa, ý nói quân tử tiểu nhân không cử ở với nhau được.
組合詞
2
薰蕕不同器
huân du bất đồng khí
•
崇蕕
sùng do