意義
Từ điển phổ thông
cây mía
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cây mía.
Nomfoundation
mía
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
giá đường (cây mía)
組合詞6
giá tửu•giá tương•giá viên thi văn tập•cam giá•chư giá•can giá
Không có kết nối internet.
No internet connection.