喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蓿
U+84FF
14 劃
漢
部:
艸
túc
tú
切
意義
túc
Từ điển phổ thông
(xem: mục túc
苜
蓿
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Mục túc”
苜
蓿
: xem “mục”
苜
.
Từ điển Thiều Chửu
Mục túc
苜
蓿
. Xem chữ mục
苜
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tú (một loại cỏ)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
苜
蓿
[mùxu].
tú
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cỏ alfalfa nuôi mục súc: Mục tú
Etymology: xu
Nôm Foundation
Cỏ ba lá, cỏ linh lăng.
組合詞
1
苜蓿
mục túc