喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蓢
U+84E2
13 劃
漢
部:
艹
ráng
切
意義
ráng
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
rau ráng
Nôm Foundation
(tiếng địa phương) phanh, dương xỉ
組合詞
1
蔞蓢
rau ráng