喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蒳
U+84B3
13 劃
漢
部:
艹
簡:
𰱌
nóp
nắp
切
意義
nóp
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
chiếc nóp
nắp
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
cái nắp
組合詞
2
蒳𡑵
nắp vung
•
拫蒳
ngăn nắp