喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蒥
U+84A5
13 劃
喃
部:
艹
類: F2
lựu
trầu
切
意義
lựu
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
hoa lựu
trầu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
芙
:trầu
Etymology: F2: thảo 艹⿱留 lưu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ăn trầu
範例
trầu
(1)
侍
婢
𱜢
插
𢯢
盒
蒥
巾
𦑗
鄧
蹺
些
制
沫
䀡
𦝄
Thị tỳ đâu, nào sắp sửa hộp trầu khăn quạt, đặng theo ta chơi mát xem trăng.
Source: tdcndg | Bản trò Hà Ô Lôi, 11a