喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
葧
U+8467
12 劃
喃
vọt
切
意義
vọt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Áy vọt: héo hon vàng vọt.
Etymology: F2: thảo 艹⿱勃 bột
範例
vọt
(1)
箕
木
𠚢
愛
葧
意
羅
𣘃
𦰤
Kìa mọc ra áy vọt, ấy là cây lau.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, I, 26b