喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
萹
U+8439
12 劃
漢
部:
艹
biển
phiên
biến
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Phiên súc**
萹
蓄
một thứ cỏ để làm thuốc.
2.
**Phiên đậu**
萹
豆
một thứ đậu để làm thuốc. Ta gọi là **biển đậu**.
Hán Việt Từ Điển
phiên súc (một thứ cỏ để làm thuốc)
Trần Văn Chánh - Từ Điển Hán Việt
biển đậu (dùng làm thuốc)
Nomfoundation
cỏ
組合詞
2
萹豆
phiên đậu
•
萹蓄
phiên súc