喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
萤
U+8424
11 劃
漢
部:
虫
繁:
螢
huỳnh
切
意義
huỳnh
(5)
Từ điển phổ thông
con đom đóm
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
螢
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
huỳnh hoả trùng (con đom đóm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con đom đóm: Huỳnh hoả trùng
Etymology: yíng
Nôm Foundation
đom đóm, côn trùng phát quang
組合詞
3
螢鬩
huỳnh huỵch
•
萤火
huỳnh hoả
•
螢光
huỳnh quang