喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
萏
U+840F
11 劃
漢
部:
艹
đạm
nạm
切
意義
đạm
(3)
Từ điển Thiều Chửu
**Hạm đạm**
菡
萏
hoa sen. Còn gọi là **hà hoa**
荷
花
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hạm nạm (hoa sen)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
菡
萏
.
nạm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hoa sen: Hạm nạm
Etymology: dàn
Nôm Foundation
nụ sen chưa nở