喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
萆
U+8406
11 劃
漢
部:
艹
tì
xế
切
意義
tì
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Tì giải**
萆
薢
cỏ tì giải, củ dùng làm thuốc.
2.
Một âm là **tí**. Áo tơi, áo đi mưa.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xế ma du (dầu giúp xổ - castor oil)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
【
萆
薢
】tì giải [bìxiè] Cỏ tì giải (một loại cỏ có rễ cứng, củ dùng làm thuốc)
2.
[đọc tí] Áo tơi.
3.
Như
蓖
xế
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây thầu dầu: Xế ma; Xế ma du (dầu giúp xổ: castor oil)
Etymology: bì
Nôm Foundation
cây thầu dầu, cũng dùng để chỉ các loài cây khác
組合詞
1
萆薢
tỳ giải