喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
菺
U+83FA
11 劃
漢
部:
艸
kiên
切
意義
kiên
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cây, hoa đẹp, còn gọi là Nhung quỳ.