喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
菰
U+83F0
11 劃
漢
部:
艹
cô
切
意義
cô
Từ điển Thiều Chửu
1.
Rau cô, lúa cô.
2.
Nấm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đông cô; ma cô
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nấm: Đông cô; Ma cô
2.
Lúa “giao bạch” hột đen: Cô mễ
Etymology: gu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
菇
[gu].
Nôm Foundation
gạo dại; Zizania latifolia
組合詞
3
茨菰
tì cô
•
蘑菰
ma cô
•
淡巴菰
đạm ba cô