喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
菪
U+83EA
11 劃
喃
部:
艹
đãng
切
意義
đãng
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Lang đãng**
莨
菪
. Xem chữ **lang**
莨
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lãng đãng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cụm từ Hv: Lãng đãng (đi lang thang; hư đốn)
2.
Cụm từ Nôm: Lãng đãng (lập lờ mờ ảo); Sen vàng lãng đãng như gần như xa
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
莨
菪
[láng dàng].