喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
菋
U+83CB
11 劃
漢
部:
艸
vị
切
意義
vị
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một thứ cây, hạt nếm thấy có đủ năm vị mặn, ngọt, cay, đắng, gọi là Ngũ vị tử.