喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
菇
U+83C7
11 劃
漢
部:
艸
cô
切
意義
cô
Từ điển phổ thông
(xem: cô tô
菇
苏
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Nấm.
◎
Như: “hương cô”
香
菇
nấm hương (Lentinus edodes).
Từ điển Thiều Chửu
Nấm. Như hương cô
香
菇
nấm hương.
Từ điển Trần Văn Chánh
Nấm:
香
菇
Nấm hương.
Nôm Foundation
nấm.
組合詞
3
菇蘇
cô tô
•
冬菇
đông cô
•
磨菇
ma cô