喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
莶
U+83B6
10 劃
喃
部:
艹
繁:
薟
hiên
切
意義
hiên
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thỉ hiên (dược thảo St Pauls-wort)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dược thảo St Pauls- wort: Thỉ hiên
Etymology: xiān
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
薟
Nôm Foundation
nho