喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
莚
U+839A
9 劃
喃
部:
艹
đình
切
意義
đình
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giẽ (cỏ, lúa): Mạch đình
Etymology: tíng
Hán Việt Từ Điển
(rò cỏ, sợi cỏ)
Nôm Foundation
chiếu tre; tiệc, yến tiệc
組合詞
1
莚蔓
diên man