喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
莄
U+8384
10 劃
漢
cành
切
意義
暫無漢喃釋義
組合詞
7
莄蘔
cành nhánh
•
莄通
cành thông
•
莄幡
cành phan
•
莄𣘃倇
cành cây oằn
•
莄𣘃
cành cây
•
溚莄
tháp cành
•
蹎𢬣彶𥙩莄𣘃
chân tay quặp lấy cành cây