喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
荭
U+836D
9 劃
喃
部:
艹
繁:
葒
xương
切
意義
xương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cây có rễ làm thuốc: Xương bồ (calamus)
2.
Loại cỏ thơm: Thạch (Ngoại) xương bồ (acorus gramineus)
Etymology: chang
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
葒
Nôm Foundation
thảo mộc