喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
茧
U+8327
9 劃
喃
部:
艹
繁:
繭
kiển
kén
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tàm kiển (tổ kén)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo kén, cùi kén
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
繭
Nomfoundation
kén; vết chai, vết phồng rộp