喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
茘
U+8318
9 劃
漢
部:
艹
lệ
切
意義
lệ
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cỏ lệ. **Lệ chi**
茘
枝
cây vải.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lệ (trái vải): lệ chi viên (vườn vải)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trái vải (đọc như Lợi ở cách phát âm TH do đó là biểu tượng phát tài): Lệ chi
Etymology: lì
Nôm Foundation
hành lá, hành nhỏ
組合詞
1
茘枝
lệ chi