喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
茕
U+8315
8 劃
喃
部:
艹
繁:
煢
quỳnh
切
意義
quỳnh
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quỳnh kiết lập (cô đơn một mình)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cô đơn (cổ văn): Quỳnh kiết lập
2.
Có cảm giác bị bỏ rơi
Etymology: qióng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
煢
Nôm Foundation
một mình; không có bạn bè hay người thân