喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
茇
U+8307
8 劃
漢
部:
艹
bai
bát
bạt
phát
切
意義
bai
Nôm Foundation
cỏ, tranh
bát
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái lều tranh.
2.
Rễ cỏ.
3.
Một âm là **bát**. **Tất bát**
蓽
茇
cây lá lốt.
4.
Lại một âm là **bái**. Hoa lăng tiêu
凌
霄
花
.
Hán Việt Từ Điển
tất bát (cây lá lốt)
bạt
Hán Việt Từ Điển
bạt che
phát
Taberd - Dictionarium
tất phát
General
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Lều tranh
3.
Dừng chân giữa vùng cỏ trống.