喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
苯
U+82EF
8 劃
漢
部:
艸
bản
bổn
切
意義
bản
(2)
Từ điển phổ thông
chất benzen (công thức hoá học: C6H6)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Benden (Benzene, chất hoá hợp hữu cơ, công thức C6H6):
甲
苯
Tôlu en;
乙
苯
Êtibenden.
bổn
(1)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Hợp chất hóa học (Benzene, C6H6).
組合詞
2
甲苯
giáp bản
•
乙苯
ất bản