喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
苡
U+82E1
7 劃
漢
部:
艸
dĩ
gĩ
切
意義
dĩ
(8)
Từ điển phổ thông
1.
(xem: phù dĩ
芣
苡
)
2.
(xem: ý dĩ
薏
苡
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh)
§
Xem “phù dĩ”
芣
苡
.
2.
(Danh)
§
Xem “ý dĩ”
薏
苡
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Phầu dĩ
芣
苡
cỏ phầu dĩ (Coix lacryma-jobi). Cũng viết là
芣
苢
.
2.
Ý dĩ
薏
苡
một thứ cỏ có quả, trong có nhân trắng, tục gọi là ý mễ
薏
米
, dùng nấu cháo ăn và làm thuốc được.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Ý dĩ
薏
苡
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ý dĩ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây bo bo: Ý dĩ
Etymology: yǐ
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loại cây có hạt dùng làm lương thực hoặc làm thuốc (Coix lacryma-jobi). Xem
薏
苡
[yìyê],
芣
苡
[fóuyê].
Nôm Foundation
lúa mạch
組合詞
2
薏苡
ý dĩ
•
芣苡
phù dĩ