喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
苐
U+82D0
8 劃
漢
部:
艸
đệ
切
意義
đệ
(4)
Từ điển phổ thông
1.
thứ bậc
2.
nhà của vương công hoặc đại thần
3.
khoa thi
4.
thi đỗ
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “đệ”
第
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ đệ
第
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
第
(bộ
竹
).