喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
苎
U+82CE
7 劃
喃
部:
艹
繁:
苧
trữ
切
意義
trữ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trữ (cây cho sợi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây cho sợi: Trữ ma
Etymology: zhù
Nôm Foundation
cỏ Trung Quốc, gai