喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
苇
U+82C7
7 劃
喃
部:
艹
繁:
葦
vi
切
意義
vi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vi (tên một loại cỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Còn âm là Vĩ
2.
Cói: Vi tịch (chiếu); Vi đường (ruộng cói)
3.
Lau: sậy; Vi tử; Lô vi
Etymology: wěi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
葦
Nôm Foundation
cây sậy