喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
芴
U+82B4
7 劃
漢
部:
艸
hốt
vật
切
意義
hốt
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng như chữ Hốt
忽
.
vật
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài rau, còn gọi là Phỉ.