喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
芟
U+829F
7 劃
漢
部:
艹
sam
切
意義
sam
(7)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cắt cỏ.
2.
Cái liềm phạt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rau Hv “Mã xỉ hiện” (purslane)
2.
Làm cỏ
3.
Loại cỏ làm hại
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Cắt (cỏ)
2.
Trừ bỏ, loại trừ.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rau sam
Nôm Foundation
cắt, gặt; loại bỏ cỏ; liềm
組合詞
1
芟夷
sam di