喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
芏
U+828F
6 劃
漢
部:
艸
đỗ
切
意義
đỗ
(3)
Từ điển phổ thông
cỏ mọc trên bờ biển
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cây nhỏ, thường mọc ở ven biển.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Cỏ mọc bên bờ biển
2.
Xem
茳
芏
.
組合詞
1
茳芏
giang đỗ