喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
艏
U+824F
15 劃
漢
部:
舟
thủ
切
意義
thủ
(4)
Từ điển phổ thông
phần trước thuyền
Từ điển trích dẫn
(Danh) Mũi thuyền.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đầu mũi thiền.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Phần trước thuyền
2.
【
艗
艏
】 dật thủ [yìshôu] Xem
艗
.
組合詞
1
艗艏
dật thủ