喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
艁
U+8241
13 劃
漢
部:
舟
tạo
切
意義
tạo
Từ điển phổ thông
1.
làm, chế tạo
2.
bịa đặt
Từ điển trích dẫn
Chữ “tạo”
造
ngày xưa.
Từ điển Thiều Chửu
Chữ tạo
造
ngày xưa.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chữ
造
cổ (bộ
辶
).