喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
舢
U+8222
9 劃
漢
部:
舟
san
切
意義
san
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**San bản**
舢
板
cái thuyền con. Cũng viết là
舢
舨
hay là
三
板
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
san bản (thuyền con)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thuyền nhỏ: San bản
Etymology: shān
Từ điển Trần Văn Chánh
Thuyền nhỏ:
他
在
一
艘
舢
板
上
釣
魚
Anh ta câu cá trên một chiếc xuồng (tam bản). Cg.
舢
板
,
舢
舨
[shan băn]
三
板
[sanbăn].
Nôm Foundation
thuyền nan
組合詞
1
舢板
san bản