喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
舆
U+8206
13 劃
喃
部:
臼
繁:
輿
dư
切
意義
dư
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dư luận
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xe: Xả dư đăng chu (bỏ xe xuống thuyền)
2.
Miền rộng: Dư luận; Dư đồ (map); Dư công cụ (media)
Etymology: yú
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
輿
Nôm Foundation
xe đẩy, kiệu, ghế sedan
組合詞
1
箯舆
tiên dư