喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
臲
U+81F2
16 劃
漢
部:
自
niết
切
意義
niết
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: ngột niết
卼
臲
)
Từ điển trích dẫn
§
Xem “ngột niết”
杌
隉
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lay động. Không yên.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
臲
卼
】niết ngộ [nièwù] (văn) Không yên ổn.
組合詞
1
卼臲
ngột niết