喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
臯
U+81EF
12 劃
漢
部:
自
cao
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **cao**
皐
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cao đình (bờ sông)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
皐
,
皋
(bộ
白
).
Nomfoundation
khen ngợi; chúc phúc cao; nổi tiếng; (Không thể.) đầm lầy, hồ bơi
組合詞
1
臯亭
cao đình