喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
臌
U+81CC
17 劃
漢
部:
肉
cổ
切
意義
cổ
(5)
Từ điển phổ thông
bệnh trướng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh chương bụng: Cổ trướng
Etymology: gǔ
Từ điển Trần Văn Chánh
(y) Bệnh trướng.
Nôm Foundation
sưng phù; phồng lên
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
cổ trướng
組合詞
2
臌胀
cổ trướng
•
臌脹
cổ trướng