喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
膫
U+81AB
16 劃
漢
部:
肉
liêu
liệu
lèo
切
意義
liêu
(1)
Nôm Foundation
mỡ bao quanh ruột; mạc nối.
lèo
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lèo nhèo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nước luộc thịt: Nước lèo (broth)
Etymology: Hv nhục liêu
組合詞
1
渃膫
nước lèo